Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá ngựa" (1)
cá ngựa

Tiếng Anh
Danh từseahorse
Cá ngựa hay dùng làm thuốc.
Seahorses are used in medicine.
Từ liên quan "cá ngựa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cá ngựa" (1)
Cá ngựa hay dùng làm thuốc.
Seahorses are used in medicine.
